head of state
Định nghĩa
Danh từ: Người đứng đầu nhà nước – người đại diện chính thức và tối cao của một quốc gia, có thể đồng thời là người đứng đầu chính phủ hoặc chỉ giữ vai trò nghi lễ, biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng thống là người đứng đầu nhà nước của Hoa Kỳ.)
- (Trong chế độ quân chủ lập hiến, nhà vua hoặc nữ hoàng đóng vai trò là người đứng đầu nhà nước, trong khi thủ tướng là người đứng đầu chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To act as head of state": hành động với tư cách là người đứng đầu nhà nước, thường trong các sự kiện ngoại giao hoặc nghi lễ.
- The monarch acts as head of state during state visits. (Quốc vương hành động với tư cách là người đứng đầu nhà nước trong các chuyến thăm cấp nhà nước.)
"Head of state immunity": quyền miễn trừ dành cho người đứng đầu nhà nước trước các vụ kiện pháp lý quốc tế.
- The court recognized the head of state immunity of the visiting president. (Tòa án công nhận quyền miễn trừ của người đứng đầu nhà nước dành cho tổng thống đang thăm viếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chief of state (danh từ): đồng nghĩa với "head of state", thường dùng trong văn phong hành chính.
- The chief of state welcomed the foreign delegation. (Người đứng đầu nhà nước chào đón phái đoàn nước ngoài.)
- Head of government (danh từ): người đứng đầu chính phủ, khác biệt với "head of state" về chức năng điều hành.
- The prime minister is the head of government, not the head of state. (Thủ tướng là người đứng đầu chính phủ, không phải người đứng đầu nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên thủ quốc gia: cách dịch phổ biến trong tiếng Việt, mang tính trang trọng.
- Lãnh đạo tối cao: chỉ người có quyền lực cao nhất, nhưng thường nhấn mạnh vai trò lãnh đạo hơn là đại diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To serve as head of state: phục vụ với tư cách là người đứng đầu nhà nước.
- She served as head of state for over a decade. (Bà ấy đã phục vụ với tư cách là người đứng đầu nhà nước trong hơn một thập kỷ.)
- To appoint a head of state: bổ nhiệm người đứng đầu nhà nước (thường trong hệ thống cộng hòa).
- The parliament appointed a new head of state after the election. (Quốc hội đã bổ nhiệm một người đứng đầu nhà nước mới sau cuộc bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
- The head of state is the face of the nation: người đứng đầu nhà nước là bộ mặt của quốc gia, nhấn mạnh vai trò đại diện.
- In times of crisis, the head of state is the face of the nation, offering reassurance. (Trong thời kỳ khủng hoảng, người đứng đầu nhà nước là bộ mặt của quốc gia, mang lại sự trấn an.)
- Head of state vs. head of government: sự phân biệt giữa vai trò đại diện và vai trò điều hành, thường được dùng trong thảo luận chính trị.
- Understanding the difference between head of state and head of government is key to studying political systems. (Hiểu sự khác biệt giữa người đứng đầu nhà nước và người đứng đầu chính phủ là chìa khóa để nghiên cứu hệ thống chính trị.)